- vừa được xem lúc

Machine Learning Lifecycle: Deployment and Monitor

0 0 1

Người đăng: Sushi Sashimi

Theo Viblo Asia

Thách Thức Trong Triển Khai Mô Hình Machine Learning

Triển khai một mô hình machine learning không chỉ đơn giản là đưa mô hình vào hoạt động mà còn đi kèm với nhiều thách thức. Dưới đây là hai nhóm vấn đề chính thường gặp:

1. Thách Thức Về Machine Learning

  • Data drift: Phân phối dữ liệu đầu vào thay đổi theo thời gian, khiến mô hình không còn chính xác.
    • Ví dụ: Hệ thống phân loại email spam có thể bị giảm độ chính xác nếu người gửi thay đổi cách viết để tránh bị phát hiện.
  • Concept drift: Mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra thay đổi, làm giảm hiệu quả của mô hình.
    • Ví dụ: Hệ thống chấm điểm tín dụng có thể bị ảnh hưởng nếu thói quen chi tiêu thay đổi sau đại dịch.
  • Giám sát & cập nhật: Nếu không theo dõi và cập nhật kịp thời, mô hình có thể mất hiệu quả nghiêm trọng.

2. Thách Thức Về Kỹ Thuật Phần Mềm

  • Cách triển khai:
    • Real-time inference: Cần dự đoán ngay lập tức, ví dụ: phát hiện gian lận giao dịch.
    • Batch inference: Xử lý theo đợt, ví dụ: cập nhật danh sách phim đề xuất mỗi ngày.
  • Tối ưu tài nguyên: Đảm bảo hiệu suất tốt mà không lãng phí tài nguyên tính toán.
  • Độ trễ & thông lượng: Đáp ứng yêu cầu về tốc độ xử lý và số lượng request mỗi giây.
  • Bảo mật & giám sát: Theo dõi logs, đảm bảo an toàn dữ liệu và cải tiến hệ thống.

Các Mô Hình Triển Khai (Deployment Patterns) trong Machine Learning

Khi triển khai mô hình, có nhiều chiến lược khác nhau để đảm bảo mô hình hoạt động ổn định theo thời gian.

1. Triển khai mô hình hoàn toàn mới

  • Ví dụ: Ra mắt dịch vụ nhận diện giọng nói lần đầu.
  • Cách triển khai: Bắt đầu với lượng nhỏ traffic và tăng dần để kiểm soát rủi ro.

2. Thay thế công việc con người bằng AI

  • Ví dụ: Nhà máy sử dụng AI thay thế nhân viên kiểm tra lỗi sản phẩm.
  • Chiến lược phổ biến: Shadow Mode Deployment – AI chạy song song với con người để đánh giá trước khi chính thức áp dụng.

3. Cập nhật mô hình cũ bằng mô hình mới

  • Ví dụ: Ngân hàng cập nhật mô hình chấm điểm tín dụng mới.
  • Chiến lược triển khai:
    • Canary Deployment – Chỉ gửi một phần nhỏ traffic (VD: 5%) đến mô hình mới để kiểm tra trước khi mở rộng.
    • Blue-Green Deployment – Chạy song song mô hình cũ và mới, khi mô hình mới ổn định thì chuyển toàn bộ traffic.

4. Mức độ tự động hóa trong triển khai

Hệ thống có thể triển khai với mức độ tự động hóa khác nhau:

  • Shadow Mode: AI hoạt động nhưng không ảnh hưởng đến quyết định thực tế.
  • AI Assistance: AI hỗ trợ con người, ví dụ đánh dấu các vùng có thể bị lỗi.
  • Partial Automation: AI xử lý các trường hợp đơn giản, con người xử lý các trường hợp phức tạp.
  • Full Automation: AI xử lý toàn bộ tác vụ mà không cần con người can thiệp.

Thông thường, hệ thống sẽ bắt đầu từ mức độ thấp và dần tiến đến mức độ cao hơn khi AI đạt độ chính xác cao hơn.


Monitoring: Giám sát hiệu suất hệ thống Machine Learning

Sau khi deploy mô hình, việc monitoring đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu suất mong muốn.

Các loại metrics quan trọng

Monitoring thường bao gồm hai nhóm chính:

  • Software metrics: Memory, compute, latency, throughput, server load – giúp đánh giá sức khỏe của hệ thống phần mềm.
  • Model performance metrics:
    • Input metrics – Giám sát thay đổi của input, ví dụ: tỷ lệ missing values, average input length (trong speech recognition).
    • Output metrics – Đánh giá performance của mô hình, ví dụ: tỷ lệ null outputs, click-through rate (CTR), user switching behavior.

Thiết lập cảnh báo & điều chỉnh mô hình

  • Đặt thresholds để trigger alerts khi có sự cố (VD: server load > 0.9 → tăng resource).
  • Nếu performance giảm sút, cần thực hiện error analysis để xác định nguyên nhân (model, data, hay system).
  • Việc retraining có thể được thực hiện thủ công (manual retraining) hoặc tự động (automatic retraining).

Monitoring là một quá trình lặp lại

  • Machine learning deployment không phải là quá trình một lần duy nhất – cần liên tục giám sát, thu thập dữ liệu thực tế, phân tích lỗi, và cập nhật mô hình.
  • Việc chọn metrics phù hợp và tinh chỉnh theo thời gian sẽ giúp hệ thống duy trì hiệu suất tối ưu.

Monitoring hiệu quả không chỉ giúp phát hiện sự cố mà còn là nền tảng để cải thiện và tối ưu hệ thống Machine Learning sau khi deploy.


Kết Luận

Triển khai mô hình machine learning không dừng lại ở việc đưa mô hình vào production mà còn cần:
✅ Xác định đúng cách thức triển khai phù hợp với hệ thống.
✅ Xây dựng chiến lược giám sát và cập nhật mô hình theo thời gian.
✅ Liên tục tinh chỉnh và tối ưu hóa dựa trên dữ liệu thực tế.

Machine learning deployment là một quá trình liên tục cải tiến, không phải một bước thực hiện duy nhất. Nếu có chiến lược phù hợp, doanh nghiệp có thể duy trì và nâng cao hiệu suất mô hình theo thời gian. 🚀

Nguồn

https://www.coursera.org/learn/introduction-to-machine-learning-in-production

Bình luận

Bài viết tương tự

- vừa được xem lúc

Hành trình AI của một sinh viên tồi

Mình ngồi gõ những dòng này vào lúc 2h sáng (chính xác là 2h 2 phút), quả là một đêm khó ngủ. Có lẽ vì lúc chiều đã uống cốc nâu đá mà giờ mắt mình tỉnh như sáo, cũng có thể là vì những trăn trở về lý thuyết chồng chất ánh xạ mình đọc ban sáng khiến không tài nào chợp mắt được hoặc cũng có thể do mì

0 0 149

- vừa được xem lúc

[Deep Learning] Key Information Extraction from document using Graph Convolution Network - Bài toán trích rút thông tin từ hóa đơn với Graph Convolution Network

Các nội dung sẽ được đề cập trong bài blog lần này. . Tổng quan về GNN, GCN. Bài toán Key Information Extraction, trích rút thông tin trong văn bản từ ảnh.

0 0 224

- vừa được xem lúc

Tìm hiểu về YOLO trong bài toán real-time object detection

1.Yolo là gì. . Họ các mô hình RCNN ( Region-Based Convolutional Neural Networks) để giải quyết các bài toán về định vị và nhận diện vật thể.

0 0 285

- vừa được xem lúc

Encoding categorical features in Machine learning

Khi tiếp cận với một bài toán machine learning, khả năng cao là chúng ta sẽ phải đối mặt với dữ liệu dạng phân loại (categorical data). Khác với các dữ liệu dạng số, máy tính sẽ không thể hiểu và làm việc trực tiếp với categorical variable.

0 0 260

- vừa được xem lúc

TF Lite with Android Mobile

Như các bạn đã biết việc đưa ứng dụng đến với người sử dụng thực tế là một thành công lớn trong Machine Learning.Việc làm AI nó không chỉ dừng lại ở mức nghiên cứu, tìm ra giải pháp, chứng minh một giải pháp mới,... mà quan trọng là đưa được những nghiên cứu đó vào ứng dụng thực tế, được sử dụng để

0 0 74

- vừa được xem lúc

Xây dựng hệ thống Real-time Multi-person Tracking với YOLOv3 và DeepSORT

Trong bài này chúng ta sẽ xây dựng một hệ thống sử dụng YOLOv3 kết hợp với DeepSORT để tracking được các đối tượng trên camera, YOLO là một thuật toán deep learning ra đời vào tháng 5 năm 2016 và nó nhanh chóng trở nên phổ biến vì nó quá nhanh so với thuật toán deep learning trước đó, sử dụng YOLO t

0 0 317