- vừa được xem lúc

Tối Ưu Hóa RAG: Khám Phá 5 Chiến Lược Chunking Hiệu Quả Bạn Cần Biết

0 0 1

Người đăng: Long Nguyễn Thành

Theo Viblo Asia

Trong thế giới Trí tuệ nhân tạo đang phát triển vũ bão, Retrieval-Augmented Generation (RAG) nổi lên như một kỹ thuật đột phá, giúp các Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM) truy cập và tận dụng kiến thức bên ngoài, tạo ra những phản hồi chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn. Nhưng để RAG phát huy tối đa sức mạnh, có một bước tiền xử lý tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng quan trọng: Chunking (chia nhỏ dữ liệu).

Bạn có thể hình dung quy trình làm việc điển hình của một ứng dụng RAG như sau:

  1. Tiền xử lý & Lưu trữ: Tài liệu nguồn (có thể rất lớn) được chia thành các chunk (phần) nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Mỗi chunk sau đó được chuyển đổi thành vector embedding và lưu trữ trong một cơ sở dữ liệu vector.
  2. Truy vấn & Tìm kiếm: Khi người dùng đặt câu hỏi (query), câu hỏi này cũng được chuyển đổi thành vector embedding. Hệ thống sẽ tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu vector để xác định các chunk có nội dung tương đồng nhất với câu hỏi.
  3. Tăng cường & Sinh câu trả lời: Các chunk liên quan nhất được lấy ra và cung cấp làm ngữ cảnh bổ sung cho LLM, cùng với câu hỏi gốc. LLM dựa vào thông tin này để tạo ra câu trả lời cuối cùng.

Image

Như bạn thấy, chunking là nền tảng của RAG. Bước này không chỉ đảm bảo các đoạn văn bản vừa vặn với kích thước đầu vào của mô hình embedding mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và độ chính xác của quá trình tìm kiếm (retrieval) – yếu tố quyết định chất lượng phản hồi của LLM.

Vậy, làm thế nào để "chia" tài liệu một cách hiệu quả nhất? Dưới đây là 5 chiến lược chunking phổ biến trong RAG mà mọi chuyên gia NLP cần nắm vững:


1. Fixed-size Chunking (Chia theo Kích Thước Cố Định)

Đây là phương pháp trực quan và đơn giản nhất. Chúng ta chia văn bản thành các đoạn có kích thước đồng nhất dựa trên số lượng ký tự, từ hoặc token được xác định trước.

Image

  • Cách hoạt động: Đặt một kích thước chunk (ví dụ: 500 token) và tùy chọn một khoảng overlap (chồng lấn) giữa các chunk liên tiếp (phần màu xanh trong hình minh họa). Overlap giúp giảm thiểu khả năng một ý tưởng hoặc câu hoàn chỉnh bị cắt đứt đột ngột giữa hai chunk.
  • Ưu điểm:
    • Dễ triển khai và quản lý.
    • Kích thước chunk đồng nhất giúp đơn giản hóa việc xử lý hàng loạt (batch processing).
  • Nhược điểm:
    • Rất dễ phá vỡ cấu trúc ngữ nghĩa tự nhiên của văn bản. Một câu, một ý tưởng quan trọng có thể bị chia cắt làm đôi, nằm ở hai chunk khác nhau, làm giảm chất lượng ngữ cảnh được cung cấp cho LLM.

2. Semantic Chunking (Chia theo Ngữ Nghĩa)

Chiến lược này tinh vi hơn, tập trung vào việc duy trì sự mạch lạc về mặt ý nghĩa.

  • Cách hoạt động:
    1. Phân đoạn văn bản thành các đơn vị ngữ nghĩa cơ bản như câu, đoạn văn hoặc các phần có chủ đề riêng.
    2. Tạo vector embedding cho từng phân đoạn này.
    3. Bắt đầu với phân đoạn đầu tiên. So sánh embedding của nó với embedding của phân đoạn tiếp theo bằng cách sử dụng độ đo tương đồng (ví dụ: cosine similarity).
    4. Nếu độ tương đồng cao (vượt qua một ngưỡng xác định), gộp hai phân đoạn này vào cùng một chunk. Tiếp tục quá trình này với các phân đoạn kế tiếp.
    5. Khi độ tương đồng giảm đáng kể (dưới ngưỡng), kết thúc chunk hiện tại và bắt đầu một chunk mới với phân đoạn tiếp theo. Lặp lại quá trình.

Image

  • Ưu điểm:
    • Bảo tồn dòng chảy tự nhiên của ngôn ngữ và các ý tưởng hoàn chỉnh trong từng chunk.
    • Các chunk giàu ngữ nghĩa hơn giúp cải thiện độ chính xác của bước retrieval, dẫn đến phản hồi mạch lạc và liên quan hơn từ LLM.
  • Nhược điểm:
    • Hiệu quả phụ thuộc vào việc chọn ngưỡng (threshold) tương đồng phù hợp, ngưỡng này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tài liệu và mô hình embedding.
    • Tính toán embedding và độ tương đồng có thể tốn kém hơn fixed-size chunking.

3. Recursive Chunking (Chia Đệ Quy)

Phương pháp này kết hợp việc sử dụng các dấu phân tách tự nhiên trong văn bản với việc kiểm soát kích thước chunk.

  • Cách hoạt động:
    1. Đầu tiên, cố gắng chia văn bản dựa trên các dấu phân tách có sẵn (ưu tiên theo thứ tự, ví dụ: xuống dòng kép \n\n cho đoạn văn, xuống dòng đơn \n cho câu, khoảng trắng cho từ).
    2. Nếu một chunk được tạo ra vẫn lớn hơn giới hạn kích thước định trước, tiếp tục áp dụng quy trình chia nhỏ một cách đệ quy với các dấu phân tách cấp thấp hơn cho đến khi chunk đó đạt kích thước mong muốn.
    3. Nếu một chunk đã nhỏ hơn giới hạn kích thước, giữ nguyên nó.

Image

  • Ưu điểm:
    • Cố gắng tôn trọng cấu trúc logic (đoạn văn, câu) của văn bản nhiều nhất có thể trong khi vẫn đảm bảo kích thước chunk phù hợp.
    • Linh hoạt hơn fixed-size chunking trong việc duy trì ngữ nghĩa.
  • Nhược điểm:
    • Việc triển khai có thể phức tạp hơn một chút.
    • Chi phí tính toán có thể tăng lên do quá trình kiểm tra và chia đệ quy.

4. Document Structure-based Chunking (Chia theo Cấu Trúc Tài Liệu)

Chiến lược này tận dụng cấu trúc vốn có của các loại tài liệu có định dạng rõ ràng (như HTML, Markdown, PDF có thẻ, v.v.).

  • Cách hoạt động: Sử dụng các yếu tố cấu trúc như tiêu đề (headings), chương (chapters), mục (sections), danh sách (lists), bảng (tables), hoặc đoạn văn (paragraphs) làm ranh giới tự nhiên để tạo chunk.

Image

  • Ưu điểm:
    • Giữ được sự toàn vẹn về cấu trúc và logic của tài liệu gốc. Các chunk thường tương ứng với các phần nội dung mạch lạc.
    • Rất hiệu quả với các tài liệu có cấu trúc tốt.
  • Nhược điểm:
    • Yêu cầu tài liệu phải có cấu trúc rõ ràng và nhất quán. Không hiệu quả với văn bản thuần túy, không có cấu trúc.
    • Kích thước chunk có thể rất khác nhau, một số chunk (ví dụ: một chương dài) có thể vượt quá giới hạn token của mô hình embedding hoặc LLM. Giải pháp tiềm năng: Kết hợp với Recursive Chunking để chia nhỏ các chunk quá lớn.

5. LLM-based Chunking (Chia Dựa trên LLM)

Tại sao không sử dụng chính Mô hình Ngôn ngữ Lớn để quyết định cách chia chunk tốt nhất?

  • Cách hoạt động: Sử dụng một LLM (có thể là chính mô hình bạn dùng trong RAG hoặc một mô hình khác) với các prompt được thiết kế đặc biệt để yêu cầu nó xác định các ranh giới chunk sao cho mỗi chunk chứa đựng một ý tưởng hoặc chủ đề ngữ nghĩa hoàn chỉnh và tách biệt.

Image

  • Ưu điểm:
    • Có tiềm năng đạt độ chính xác ngữ nghĩa cao nhất, vì LLM có khả năng hiểu sâu sắc về ngữ cảnh và ý nghĩa, vượt xa các quy tắc heuristic đơn giản của các phương pháp khác.
  • Nhược điểm:
    • Là phương pháp tốn kém nhất về mặt tài nguyên tính toán (chi phí API, thời gian xử lý).
    • Bị giới hạn bởi context window (cửa sổ ngữ cảnh) của LLM được sử dụng để chunking. Việc xử lý các tài liệu cực lớn có thể cần các kỹ thuật bổ sung.
    • Chất lượng chunking phụ thuộc vào chất lượng của LLM và thiết kế prompt.

Lựa Chọn Nào Cho Bạn?

Không có một chiến lược chunking "hoàn hảo" duy nhất cho mọi trường hợp. Mỗi kỹ thuật đều có ưu và nhược điểm riêng:

  • Fixed-size: Đơn giản nhất, nhưng kém về ngữ nghĩa.
  • Semantic: Tốt về ngữ nghĩa, nhưng phụ thuộc vào ngưỡng và tốn tài nguyên hơn.
  • Recursive: Cân bằng giữa cấu trúc và kích thước, linh hoạt.
  • Document Structure: Tuyệt vời cho tài liệu có cấu trúc, nhưng không áp dụng được cho mọi loại dữ liệu.
  • LLM-based: Tiềm năng ngữ nghĩa cao nhất, nhưng tốn kém nhất.

Trong nhiều dự án thực tế, tôi nhận thấy Semantic Chunking thường mang lại kết quả khá tốt. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng phải dựa trên thử nghiệm và đánh giá trên chính dữ liệu và trường hợp sử dụng cụ thể của bạn. Hãy cân nhắc các yếu tố như:

  • Bản chất nội dung: Tài liệu có cấu trúc hay không? Mật độ thông tin thế nào?
  • Khả năng của mô hình embedding: Kích thước đầu vào tối đa là bao nhiêu?
  • Mục tiêu của ứng dụng RAG: Ưu tiên tốc độ, chi phí hay chất lượng ngữ cảnh?
  • Tài nguyên tính toán và ngân sách: Bạn có thể chi trả bao nhiêu cho việc chunking?

Việc lựa chọn và tinh chỉnh chiến lược chunking là một bước quan trọng để xây dựng một hệ thống RAG mạnh mẽ và hiệu quả. Trong các bài viết tới, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào việc triển khai thực tế các chiến lược này với code demo cụ thể.

Bạn có chiến lược chunking yêu thích nào khác không? Hãy chia sẻ kinh nghiệm và câu hỏi của bạn trong phần bình luận bên dưới nhé!

Bình luận

Bài viết tương tự

- vừa được xem lúc

Các chỉ số đánh giá được sử dụng cho bài toán Image Generation: IS, FID, PSNR, SSIM,...

1. Giới thiệu về bài toán Image Generation.

0 1 99

- vừa được xem lúc

Tìm hiểu về kiến trúc Transformer

Giới thiệu. Với sự ra đời của cơ chế attention thì vào năm 2017 paper Attention is all you need đã giới thiệu một kiến trúc mới dành cho các bài toán NLP mà không có sự xuất hiện của các mạng nơ-ron h

0 0 392

- vừa được xem lúc

Sinh tín hiệu hình sine với mô hình GAN

Giới thiệu. Các ứng dụng về GAN ở domain về ảnh thì vô cùng nhiều nhưng trong domain tín hiệu time-series thì chưa có nhiều.

0 0 45

- vừa được xem lúc

Imbalance Problem in Object Detection

1. Giới thiệu.

0 0 39

- vừa được xem lúc

Từ lý thuyết lượng tử đến Quantum Neural Network

Một số kiến thức cần nắm. Mình khuyến khích mọi người trước khi đọc bài này thì nên tìm hiểu Quantum Computing hoặc đọc bài giới thiệu cơ bản về tính toán lượng tử mà mình đã viết để có thể hiểu rõ hơ

0 0 38

- vừa được xem lúc

TensorFlow in 100 Seconds

TensorFlow is a tool for machine learning capable of building deep neural networks with high-level Python code. It provides developer-friendly APIs that help software engineers train, analyze, and dep

0 0 34